Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › overnight journey

overnight journey

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
chuyến đi qua đêm
UK · US
One of them is in Chile, but it’s a long overnight journey from the capital to get there.
→ Một chuyến ở Chile, nhưng phải đi qua đêm từ thủ đô mới tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...