Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › baby is due

baby is due

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
em bé sắp chào đời
UK · US
The baby is due next week.
→ Em bé dự sinh vào tuần tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...