single parent
B1
Nghĩa
bố/mẹ đơn thân
adj+noun
Định nghĩa · A parent who raises a child alone.
“It’s hard being a single parent.”Làm bố/mẹ đơn thân thật vất vả. (Lưu ý: có thể là chưa kết hôn hoặc đã ly dị)