Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

single parent

B1

Nghĩa

bố/mẹ đơn thân adj+noun

Định nghĩa · A parent who raises a child alone.

“It’s hard being a single parent.”Làm bố/mẹ đơn thân thật vất vả. (Lưu ý: có thể là chưa kết hôn hoặc đã ly dị)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...