Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distant cousin

B1

Nghĩa

họ hàng xa (anh/chị/em họ xa) adj+noun

Định nghĩa · A relative who is not closely related.

“She’s a distant cousin of mine; she’s not a blood relative.”Cô ấy là họ hàng xa của tôi, không phải họ hàng ruột thịt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...