Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring up children

B1

Nghĩa

nuôi dạy con cái verb+noun

Định nghĩa · To raise and educate young people.

“Violet had to bring up four young children on her own.”Violet phải tự mình nuôi bốn đứa con nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...