Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › ex-wife

ex-wife

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
vợ cũ
UK · US
A person’s ex-husband/ex-wife is a man/woman that she/he used to be married to.
→ Chồng/vợ cũ là người mà bạn từng kết hôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...