Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › expecting a baby

expecting a baby

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
đang mang thai
UK · US
Astrid is expecting a baby.
→ Astrid đang mang thai. (Lưu ý: NOT wait (for) a baby)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...