respectable family
B1
Nghĩa
gia đình đàng hoàng, được kính trọng
adj+noun
Định nghĩa · A family that is respected and well-regarded.
“Henry came from a respectable family, so Ella’s parents felt happy about the marriage.”Henry xuất thân từ một gia đình đàng hoàng nên bố mẹ Ella rất yên tâm về cuộc hôn nhân này.