Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › start a family

start a family

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
sinh con, bắt đầu có con
UK · US
They are hoping to start a family soon.
→ Họ hy vọng sớm sinh con. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'begin a family')

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...