Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

start a family

B1

Nghĩa

sinh con, bắt đầu có con verb+noun

Định nghĩa · To begin having children.

“They are hoping to start a family soon.”Họ hy vọng sớm sinh con. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'begin a family')

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...