Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › food additives

food additives

B2 noun+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
chất phụ gia thực phẩm
UK · US
I can’t believe food additives are good for our long-term health.
→ Tôi không tin chất phụ gia thực phẩm lại tốt cho sức khỏe lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...