| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
cách nấu ăn kiểu Trung Quốc/Mexico/Pháp
Chinese cooking uses a lot of fresh ginger and garlic.
Ẩm thực Trung Hoa dùng rất nhiều gừng và tỏi tươi.
|
— | |
| adj+noun |
ẩm thực Trung Quốc/Mexico/Pháp (trang trọng hơn 'food')
French cuisine is admired all over the world.
Ẩm thực Pháp được cả thế giới ngưỡng mộ.
|
— | |
| adj+noun |
đồ ăn Trung Quốc/Mexico/Pháp
We ordered Mexican food for dinner last night.
Tối qua bọn tôi gọi đồ Mexico về ăn.
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn kiểu Trung Quốc/Mexico/Pháp (ăn ở nhà hàng)
A Chinese/Mexican/French meal is what you eat in a restaurant.
Bữa ăn kiểu Trung Quốc/Mexico/Pháp là thứ bạn ăn ở nhà hàng.
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn tươm tất
I’m dying of hunger! I need a decent meal.
Tôi đói lắm rồi! Tôi cần một bữa ăn tử tế.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đói sắp chết
I’m dying of hunger! I need a decent meal.
Tôi đói sắp chết rồi! Tôi cần một bữa ăn tử tế.
|
— | |
| adj+noun |
người mua lần đầu (thường dùng cho nhà, xe)
She is a first-time buyer looking for her first home.
Cô ấy là người mua lần đầu đang tìm ngôi nhà đầu tiên.
|
— | |
| noun+noun |
chất phụ gia thực phẩm
I can’t believe food additives are good for our long-term health.
Tôi không tin chất phụ gia thực phẩm lại tốt cho sức khỏe lâu dài.
|
— | |
| noun+noun |
ngộ độc thực phẩm
Some people got food poisoning, so the authorities closed it down.
Một số người bị ngộ độc thực phẩm nên chính quyền đã đóng cửa quán.
|
— | |
| adj+noun |
rau củ quả tươi
The fresh produce is excellent, and they have a big organic food section.
Rau củ quả tươi ở đó rất ngon, và họ có một khu thực phẩm hữu cơ lớn.
|
— | |
| adj+noun |
thực phẩm biến đổi gen
Not to mention GM foods!
Chưa kể đến thực phẩm biến đổi gen!
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn cao cấp, sành điệu
Whether you want a slap-up meal, a gourmet meal or just tasty, home-cooked food, there’s something for everyone in the Old Port restaurant area.
Dù bạn muốn một bữa thịnh soạn, một bữa ăn cao cấp hay chỉ là đồ nhà làm ngon miệng, khu nhà hàng Old Port đều có đủ.
|
— | |
| verb+noun |
ăn nhẹ cái gì đó (ăn vặt nhanh)
Let’s find a café and have a quick snack.
Tìm quán cà phê ăn nhẹ chút đi.
|
— | |
| adj+noun |
ăn khỏe (chỉ người ăn nhiều, dễ ăn)
I know you have a healthy appetite, but you had a hearty breakfast only three hours ago!
Tớ biết cậu ăn khỏe, nhưng mới ăn sáng no tận ba tiếng trước mà!
|
— | |
| adj+noun |
bữa sáng no nê
I know you have a healthy appetite, but you had a hearty breakfast only three hours ago!
Tớ biết cậu ăn khỏe, nhưng mới ăn sáng no tận ba tiếng trước mà!
|
— | |
| adj+noun |
đồ ăn nấu tại nhà
Whether it’s a light meal or a substantial meal you’re looking for, whether you want a slap-up meal, a gourmet meal or just tasty, home-cooked food, there’s something for everyone in the Old Port restaurant area.
Dù bạn muốn bữa nhẹ, bữa thịnh soạn, bữa sang chảnh hay chỉ là đồ ăn nhà làm ngon miệng, khu nhà hàng Old Port đều có hết.
|
— | |
| adj+noun |
ẩm thực quốc tế
This restaurant serves international cuisine from all over the world.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực quốc tế từ khắp nơi trên thế giới.
|
— | |
| adj+noun |
đồ ăn quốc tế
You can try international food at the food festival next week.
Bạn có thể thử đồ ăn quốc tế tại lễ hội ẩm thực vào tuần tới.
|
— | |
| adj+noun |
đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
Kids eat far too much junk food.
Trẻ con ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt.
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn nhẹ
Whether it’s a light meal or a substantial meal you’re looking for, whether you want a slap-up meal, a gourmet meal or just tasty, home-cooked food, there’s something for everyone in the Old Port restaurant area.
Dù bạn muốn bữa nhẹ, bữa thịnh soạn, bữa sang chảnh hay chỉ là đồ ăn nhà làm ngon miệng, khu nhà hàng Old Port đều có hết.
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn bổ dưỡng
Yeah, but it’s hard to get them to eat nourishing meals.
Ừ, nhưng khó mà bắt chúng ăn bữa bổ dưỡng lắm.
|
— | |
| adj+noun |
thực phẩm hữu cơ
Yes. The fresh produce is excellent, and they have a big organic food section.
Ừ, rau củ tươi ở đó rất ngon, mà còn có khu thực phẩm hữu cơ lớn nữa.
|
— | |
| verb+noun |
nhìn ra vườn (chỉ phòng, nhà hàng, cửa sổ...)
The restaurant has a lovely terrace that overlooks the garden.
Nhà hàng có sân thượng đẹp nhìn ra vườn.
|
— | |
| adj+noun |
thực phẩm dễ hỏng
The restaurant was leaving perishable food lying round outside the fridge, and some people got food poisoning, so the authorities closed it down.
Nhà hàng để thực phẩm dễ hỏng ngoài tủ lạnh, có người bị ngộ độc nên bị đóng cửa.
|
— | |
| adj+noun |
đồ ăn chế biến sẵn (qua xử lý công nghiệp)
No, and I think processed foods in general are probably bad for us, not to mention GM foods!
Không, và mình nghĩ đồ ăn chế biến sẵn nói chung có lẽ không tốt cho chúng ta, chưa kể đến thực phẩm biến đổi gen!
|
— | |
| adj+noun |
đồ ăn làm sẵn (chỉ cần hâm nóng là ăn được)
I actually think their ready meals are good too.
Mình thấy đồ ăn làm sẵn ở đó cũng ngon.
|
— | |
| adv+adj |
giá hợp lý
If you say that something is reasonably priced, you think it is neither too cheap nor too expensive.
Nếu bạn nói một món gì đó giá hợp lý, nghĩa là nó không quá rẻ cũng không quá đắt.
|
— | |
| adj+noun |
đồ uống mát lạnh, sảng khoái
I could really do with a refreshing drink.
Mình đang rất muốn uống gì đó mát mẻ.
|
— | |
| adj+noun |
thực đơn trọn gói (gồm nhiều món, giá cố định)
This restaurant looks good and the set menu is reasonably priced.
Nhà hàng này trông ổn và thực đơn trọn gói có giá cả phải chăng.
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn thịnh soạn (rất nhiều và ngon)
If you want a slap-up meal, this is the place to go.
Nếu bạn muốn một bữa ăn thịnh soạn, đây là nơi nên đến.
|
— | |
| adj+noun |
nước ngọt (không cồn)
How about having a soft drink and a bag of crisps now, and a proper lunch later?
Bây giờ uống một ly nước ngọt và ăn một túi khoai tây chiên nhé, rồi sau đó ăn trưa đàng hoàng sau?
|
— | |
| adj+noun |
phòng khách rộng rãi
They have a spacious living room where the whole family can relax together.
Nhà họ có phòng khách rộng rãi cho cả nhà cùng thư giãn.
|
— | |
| verb+noun |
làm mất cảm giác thèm ăn (ăn vặt trước bữa chính)
Crisps will only spoil your appetite.
Ăn khoai tây chiên chỉ làm mất cảm giác thèm ăn thôi.
|
— | |
| adj+noun |
bữa ăn no nê, đầy đủ
Whether it’s a light meal or a substantial meal you’re looking for...
Dù bạn muốn ăn nhẹ hay một bữa no nê...
|
— | |
| verb+prep+noun |
cải tạo thành căn hộ
They decided to turn the old office into a flat.
Họ quyết định cải tạo văn phòng cũ thành căn hộ.
|
— |
Đang tải...