Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 23 · Films and books · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flick through a book

B1

Nghĩa

lướt qua một cuốn sách verb+prep+noun

Định nghĩa · To quickly look through a written work.

“Mona flicked/skimmed through the book without reading it in detail.”Mona lướt qua cuốn sách mà không đọc kỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...