Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satisfy

/ˈsæt.ɪs.faɪ/ B2

Nghĩa

làm hài lòng động từ

Định nghĩa · To meet someone's needs or desires.

“The new policy aims to satisfy the needs of all employees.”Chính sách mới nhằm đáp ứng nhu cầu của tất cả nhân viên.

“The service aims to satisfy all customer requests.”Dịch vụ nhằm làm hài lòng tất cả yêu cầu của khách hàng.

Mẹo IELTS · Dùng 'satisfy' khi nói về nhu cầu trong IELTS.

Ghi chú · Làm hài lòng có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...