Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shelter

/ˈʃel.tər/ B1

Nghĩa

nơi trú ẩn danh từ

Định nghĩa · A place that provides protection or safety.

“They found shelter from the storm in a nearby cave.”Họ tìm thấy nơi trú ẩn khỏi bão trong một cái hang gần đó.

“We found shelter under a tree.”Chúng tôi tìm nơi trú dưới gốc cây.

Mẹo IELTS · Dùng 'shelter' để nói về nơi an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Nơi trú ẩn: dùng khi tránh mưa/bão.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...