Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5699

haven

/'heivn/

danh từ

  • bến tàu, cảng
  • (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu
Biến thể từ havens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shelter serving as a place of safety or sanctuary

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...