Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › big hit

big hit

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
bản hit lớn, rất thành công
UK · US
The band themselves are hoping for another big hit.
→ Ban nhạc hy vọng sẽ có thêm một bản hit lớn nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...