Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 24 · Music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adoring fan

B1

Nghĩa

fan cuồng nhiệt adj+noun

Định nghĩa · A very enthusiastic supporter of someone.

“At 47, he’s not exactly a pop idol but his adoring fans will love it.”Dù đã 47 tuổi, anh ấy không còn là thần tượng nhạc pop nhưng các fan cuồng của anh vẫn sẽ thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...