Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 24 · Music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

easy listening

B1

Nghĩa

nhạc nhẹ nhàng, dễ nghe adj+noun

Định nghĩa · Soft and pleasant music that is easy to enjoy.

“For fans of easy listening and catchy tunes, this is all you need.”Nếu bạn thích nhạc nhẹ nhàng và giai điệu bắt tai thì đây là lựa chọn lý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...