Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 24 · Music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compose a piece

B1

Nghĩa

sáng tác một bản nhạc verb+article

Định nghĩa · To create a musical work or song.

“Crow himself composed two of the pieces, hence the title.”Chính Crow đã sáng tác hai bản nhạc trong album này, vì vậy album mới có tên như vậy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...