Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › do aerobics

do aerobics

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
tập thể dục nhịp điệu
UK · US
I like to do aerobics at the gym every morning.
→ Tôi thích tập thể dục nhịp điệu ở phòng gym mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...