Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 25 · Sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do exercises

A2

Nghĩa

tập thể dục verb+noun

Định nghĩa · To engage in physical activity for health.

“You should do exercises regularly to improve your health.”Bạn nên tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe. (Lưu ý: NOT make exercises)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...