Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › do archery

do archery

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
bắn cung
UK · US
He started to do archery when he was in high school.
→ Anh ấy bắt đầu bắn cung khi còn học trung học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...