Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › do circuit training

do circuit training

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
tập luyện theo vòng
UK · US
We usually do circuit training at the gym on Fridays.
→ Chúng tôi thường tập luyện theo vòng ở phòng gym vào thứ Sáu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...