Kho từ › ECIU · Unit 25 · Sport › do weightlifting

do weightlifting

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 25 · Sport ECIU
tập cử tạ
UK · US
Many athletes do weightlifting to build their strength.
→ Nhiều vận động viên tập cử tạ để tăng sức mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...