Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 28 · Study and learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

first draft

B1

Nghĩa

bản nháp đầu tiên adj+noun

Định nghĩa · The initial version of a written work.

“I did the first draft of my essay last week and the final draft this week.”Tuần trước tôi đã làm bản nháp đầu tiên cho bài luận, tuần này thì bản cuối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...