Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › take an exam

take an exam

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
thi (dùng cho học sinh, sinh viên)
UK · US
I have to sit/take an exam in biology at the end of term.
→ Tôi phải thi môn sinh vào cuối kỳ. (Lưu ý: Không dùng 'pass an exam' với nghĩa 'thi', 'pass' là 'thi đỗ'.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...