Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › class is held

class is held

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
lớp được tổ chức (trường, giáo viên)
UK · US
Next week’s class will be held in Room 405.
→ Lớp tuần sau sẽ được tổ chức ở phòng 405.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...