Kho từ › ECIU · Unit 29 · Presentations › stand up straight

stand up straight

A2 verb+adv+adj 📁 ECIU · Unit 29 · Presentations ECIU
đứng thẳng lưng
UK · US
Try to stand (or sit) up straight as you talk.
→ Hãy cố gắng đứng (hoặc ngồi) thẳng lưng khi bạn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...