speak clearly
A2
Nghĩa
nói rõ ràng
verb+adv
Định nghĩa · To talk in a way that is easy to understand.
“This will also help you to speak clearly.”Điều này cũng giúp bạn nói rõ ràng hơn.
“He needs to speak clearly in meetings.”Anh ấy cần nói rõ ràng trong các cuộc họp.
Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh cách nói.