Kho từ › ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 › provide evidence

provide evidence

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 ECIU
đưa ra bằng chứng
UK · US
In this latest book, Marina Kass gives an account of Karl Marx’s philosophy and provides evidence to support the claim that Garpov seriously misinterpreted Marx.
→ Trong cuốn sách mới nhất, Marina Kass trình bày triết lý của Karl Marx và đưa ra bằng chứng để ủng hộ quan điểm rằng Garpov đã hiểu sai Marx một cách nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...