Kho từ › ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 › make a contribution to

make a contribution to

B2 verb+article 📁 ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 ECIU
đóng góp cho (chủ yếu dùng cho nghiên cứu, lĩnh vực)
UK · US
His latest paper also makes a significant contribution to the field.
→ Bài báo mới nhất của ông ấy cũng đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...