Kho từ › ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 › set out an argument

set out an argument

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 ECIU
trình bày một lập luận
UK · US
He sets out some powerful arguments which will shape our thinking for years to come.
→ Anh ấy trình bày một số lập luận mạnh mẽ sẽ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ trong nhiều năm tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...