Kho từ › ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 › strenuously defend

strenuously defend

C1 adv+verb 📁 ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 ECIU
bảo vệ (ý kiến, quan điểm) một cách quyết liệt
UK · US
Partridge strenuously defends her theory, which has come under attack recently in several journals.
→ Partridge quyết liệt bảo vệ lý thuyết của mình, vốn gần đây bị chỉ trích trên nhiều tạp chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...