Từ vựng C1

Chủ đề ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tentative explanation

C1

Nghĩa

giải thích tạm thời (chưa chắc chắn) adj+noun

Định nghĩa · An explanation that is not yet certain or confirmed.

“The figures offer a tentative explanation of the causes of acid rain pollution.”Các số liệu đưa ra một lời giải thích tạm thời về nguyên nhân gây ô nhiễm mưa axit. (Lưu ý: giải thích do ai đó đưa ra khi chưa chắc chắn là đúng)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...