Kho từ › ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 › tentative explanation

tentative explanation

C1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 ECIU
giải thích tạm thời (chưa chắc chắn)
UK · US
The figures offer a tentative explanation of the causes of acid rain pollution.
→ Các số liệu đưa ra một lời giải thích tạm thời về nguyên nhân gây ô nhiễm mưa axit. (Lưu ý: giải thích do ai đó đưa ra khi chưa chắc chắn là đúng)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...