Kho từ › ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 › supporting evidence

supporting evidence

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 32 · Academic writing 1 ECIU
bằng chứng bổ trợ
UK · US
You cannot expect your claim to be accepted if you cannot offer supporting evidence.
→ Bạn không thể mong nhận định của mình được chấp nhận nếu không đưa ra bằng chứng bổ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...