supporting evidence
B2
Nghĩa
bằng chứng bổ trợ
adj+noun
Định nghĩa · Evidence that helps to support a claim.
“You cannot expect your claim to be accepted if you cannot offer supporting evidence.”Bạn không thể mong nhận định của mình được chấp nhận nếu không đưa ra bằng chứng bổ trợ.