Kho từ › ECIU · Unit 34 · Laws and punishments › appear in court

appear in court

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 34 · Laws and punishments ECIU
ra hầu tòa
UK · US
The trial starts today but the witnesses will be appearing in court tomorrow.
→ Phiên tòa bắt đầu hôm nay nhưng các nhân chứng sẽ ra tòa vào ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...