Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 34 · Laws and punishments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rules allow

B1

Nghĩa

quy định cho phép noun+verb

Định nghĩa · Rules that let people do something.

“The rules permit/allow members to bring guests into the club only at weekends.”Nội quy chỉ cho phép thành viên đưa khách vào câu lạc bộ vào cuối tuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...