Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 34 · Laws and punishments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass a law

B1

Nghĩa

thông qua luật verb+noun

Định nghĩa · To officially agree on a new rule.

“A new law has been introduced/passed forbidding the use of mobile phones while driving.”Một luật mới đã được thông qua cấm sử dụng điện thoại khi lái xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...