Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 34 · Laws and punishments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay a fine

B1

Nghĩa

nộp phạt verb+noun

Định nghĩa · To give money as punishment for breaking a rule.

“If you park here, you may have to pay a fine.”Nếu bạn đỗ xe ở đây, bạn có thể phải nộp phạt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...