Kho từ › ECIU · Unit 34 · Laws and punishments › enforce the law

enforce the law

B2 verb+article 📁 ECIU · Unit 34 · Laws and punishments ECIU
thực thi pháp luật (cơ quan chức năng)
UK · US
It is the job of the police to uphold/enforce the law.
→ Cảnh sát có nhiệm vụ thực thi pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...