Kho từ › ECIU · Unit 35 · Crime › petty crime

petty crime

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 35 · Crime ECIU
tội nhẹ, tội vặt
UK · US
We have all had some experience of the recent crime wave in our cities, whether it is petty crime or more serious offences.
→ Ai cũng từng trải qua làn sóng tội phạm gần đây ở thành phố, dù là tội vặt hay tội nghiêm trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...