Kho từ › ECIU · Unit 36 · News › make headlines

make headlines

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 36 · News ECIU
lên trang nhất, gây chú ý lớn (trên báo chí)
UK · US
A dramatic story like that will make headlines world-wide.
→ Một câu chuyện kịch tính như vậy sẽ lên trang nhất khắp thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...