make headlines
B2
Nghĩa
lên trang nhất, gây chú ý lớn (trên báo chí)
verb+noun
Định nghĩa · To attract significant media attention.
“A dramatic story like that will make headlines world-wide.”Một câu chuyện kịch tính như vậy sẽ lên trang nhất khắp thế giới.