Kho từ › ECIU · Unit 41 · Sound › give a laugh

give a laugh

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 41 · Sound ECIU
cười lên, bật cười
UK · US
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
→ Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...