give a laugh
A2
Nghĩa
cười lên, bật cười
verb+noun
Định nghĩa · To express happiness with a sound.
“A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.”Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.