Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 41 · Sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a sound

A2

Nghĩa

phát ra âm thanh verb+noun

Định nghĩa · To create a noise or something you can hear.

“Please be quiet and don’t make a sound while the baby is sleeping.”Làm ơn giữ yên lặng và đừng phát ra âm thanh nào khi em bé đang ngủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...