| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
tiếng nổ lớn kinh khủng
Suddenly there was a loud / an almighty bang, the lights went out and smoked poured from the back of the TV set.
Đột nhiên có một tiếng nổ lớn, đèn tắt và khói bốc ra từ phía sau tivi.
|
— | |
| adj+noun |
vụ nổ lớn kinh khủng
Suddenly there was a loud / an almighty explosion, the lights went out and smoked poured from the back of the TV set.
Đột nhiên có một vụ nổ lớn, đèn tắt và khói bốc ra từ phía sau tivi.
|
— | |
| adj+noun |
suối róc rách
It was a lovely place for a picnic. There was a little babbling stream and birds were singing in the trees.
Đó là một nơi tuyệt vời để picnic. Có một con suối nhỏ róc rách và chim hót trên cây.
|
— | |
| noun+noun |
tiếng ồn nền
When you work in a big office you get used to constant background noise.
Khi làm việc ở văn phòng lớn, bạn sẽ quen với tiếng ồn nền liên tục.
|
— | |
| noun+verb |
chim hót
There was a little babbling stream and birds were singing in the trees.
Có một con suối nhỏ róc rách và chim hót trên cây.
|
— | |
| verb+noun |
phá vỡ sự im lặng
No sound broke the silence of the wintry landscape.
Không một âm thanh nào phá vỡ sự tĩnh lặng của cảnh vật mùa đông.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng lách cách
A person, animal or thing can make a scratching/clicking/rustling/crackling sound.
Một người, động vật hoặc vật gì đó có thể tạo ra tiếng cào, tiếng lách cách, tiếng xào xạc hoặc tiếng lách tách.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng lách tách
A person, animal or thing can make a scratching/clicking/rustling/crackling sound.
Một người, động vật hoặc vật gì đó có thể tạo ra tiếng cào, tiếng lách cách, tiếng xào xạc hoặc tiếng lách tách.
|
— | |
| noun+prep+noun |
tiếng kêu hoảng hốt
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét to, kêu đau, kêu ngạc nhiên hoặc hoảng hốt, thở hắt ra, rên rỉ.
|
— | |
| noun+prep+noun |
tiếng kêu đau đớn
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét to, kêu đau, kêu ngạc nhiên hoặc hoảng hốt, thở hắt ra, rên rỉ.
|
— | |
| noun+prep+noun |
tiếng kêu ngạc nhiên
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét to, kêu đau, kêu ngạc nhiên hoặc hoảng hốt, thở hắt ra, rên rỉ.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng ồn chói tai
We heard the ear-splitting/deafening sound/noise of three huge military aircraft passing low over our heads.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ồn chói tai của ba chiếc máy bay quân sự lớn bay thấp qua đầu.
|
— | |
| adj+noun |
âm thanh chói tai, cực kỳ to
We heard the ear-splitting/deafening sound/noise of three huge military aircraft passing low over our heads.
Chúng tôi nghe thấy âm thanh chói tai của ba chiếc máy bay quân sự khổng lồ bay thấp qua đầu.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng uỵch, tiếng động trầm và đục
The heavy box fell off the shelf onto the carpet with a dull thud.
Chiếc hộp nặng rơi khỏi kệ xuống thảm nghe một tiếng uỵch.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng ồn chói tai, cực kỳ lớn
We heard the ear-splitting/deafening sound/noise of three huge military aircraft passing low over our heads.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ồn chói tai của ba chiếc máy bay quân sự khổng lồ bay thấp qua đầu.
|
— | |
| adj+noun |
âm thanh chói tai, cực kỳ lớn
We heard the ear-splitting/deafening sound/noise of three huge military aircraft passing low over our heads.
Chúng tôi nghe thấy âm thanh chói tai của ba chiếc máy bay quân sự khổng lồ bay thấp qua đầu.
|
— | |
| adj+noun |
sự im lặng rợn người, kỳ lạ
At first there was an eerie silence, then there was a rumble of thunder in the distance.
Ban đầu là một sự im lặng rợn người, rồi có tiếng sấm vang lên ở phía xa.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng ồn quá mức
People who make excessive noise after 10 pm are very antisocial.
Những người gây ồn ào quá mức sau 10 giờ tối là rất thiếu ý thức.
|
— | |
| verb+noun |
kêu lên, la lên
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.
|
— | |
| verb+noun |
thở hắt, thở gấp (vì bất ngờ, sợ hãi)
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.
|
— | |
| verb+noun |
rên rỉ, than vãn
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.
|
— | |
| verb+noun |
cười lên, bật cười
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.
|
— | |
| verb+adj+noun |
hét lớn, la lớn
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.
|
— | |
| verb+noun |
thở dài
A person can give a sigh, a laugh, a loud cry, a cry of pain/surprise/alarm, a gasp, a groan.
Một người có thể thở dài, cười, hét lớn, kêu đau/ngạc nhiên/hốt hoảng, thở hắt, rên rỉ.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng kêu chói tai, khó chịu
The big old iron door made a grating noise as it opened.
Cánh cửa sắt cũ kêu ken két khó chịu khi mở ra. (Lưu ý: sắc thái: khó chịu, gai người)
|
— | |
| adj+noun |
âm thanh chói tai, khó chịu
The big old iron door made a grating sound as it opened.
Cánh cửa sắt cũ phát ra âm thanh ken két khi mở ra. (Lưu ý: sắc thái: khó chịu, gai người)
|
— | |
| adj+noun |
tiếng nổ lớn
Suddenly there was a loud bang, the lights went out and smoked poured from the back of the TV set.
Đột nhiên có một tiếng nổ lớn, đèn tắt và khói bốc ra từ phía sau tivi.
|
— | |
| adj+noun |
vụ nổ lớn
Suddenly there was a loud explosion, the lights went out and smoked poured from the back of the TV set.
Đột nhiên có một vụ nổ lớn, đèn tắt và khói bốc ra từ phía sau tivi.
|
— | |
| noun+verb |
máy móc kêu ù ù
As we talked to the factory owner, the machines hummed in the background.
Khi chúng tôi nói chuyện với chủ xưởng, máy móc kêu ù ù phía sau.
|
— | |
| noun+verb |
máy móc kêu vù vù
As we talked to the factory owner, the machines whirred in the background.
Khi chúng tôi nói chuyện với chủ xưởng, máy móc kêu vù vù phía sau.
|
— | |
| verb+noun |
phát ra âm thanh
Please be quiet and don’t make a sound while the baby is sleeping.
Làm ơn giữ yên lặng và đừng phát ra âm thanh nào khi em bé đang ngủ.
|
— | |
| adj+noun |
âm thanh bị nghẹt, nghe không rõ
We could hear the muffled sound of music from the flat above us.
Chúng tôi nghe thấy tiếng nhạc vọng xuống từ căn hộ phía trên, nghe không rõ. (Lưu ý: làm nhỏ hoặc bớt rõ (ví dụ: qua tường))
|
— | |
| noun+verb |
nhạc mở to, ầm ĩ
Loud music was blaring out of the radio in the kitchen.
Nhạc mở to ầm ĩ từ chiếc radio trong bếp.
|
— | |
| noun+prep+noun |
tiếng mưa rơi lộp độp
Then we heard the patter of rain on the leaves above us.
Rồi chúng tôi nghe tiếng mưa rơi lộp độp trên những tán lá phía trên.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng kêu thét chói tai
Then suddenly two shots rang out and we heard the piercing cry of a dying bird.
Đột nhiên có hai tiếng súng vang lên và chúng tôi nghe tiếng kêu thét chói tai của một con chim sắp chết. (Lưu ý: to, cao và khó chịu)
|
— | |
| noun+verb |
radio phát ra tiếng to, ầm ĩ
Loud music was blaring out of the radio in the kitchen.
Nhạc phát ra ầm ĩ từ chiếc radio trong bếp.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng cười ầm ĩ, ồn ào
I could hear raucous laughter coming from the party next door.
Tôi nghe thấy tiếng cười ầm ĩ vọng ra từ bữa tiệc nhà bên. (Lưu ý: khó chịu, không dễ nghe)
|
— | |
| noun+prep+noun |
tiếng ồn ào của xe cộ
I couldn't sleep with the constant roar of the traffic outside my window.
Tôi không thể ngủ được vì tiếng xe cộ ồn ào ngoài cửa sổ.
|
— | |
| noun+prep+noun |
tiếng sấm ì ầm
At first there was an eerie silence, then there was a rumble of thunder in the distance.
Ban đầu là sự im lặng rợn người, rồi có tiếng sấm ì ầm vang lên từ xa.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng xào xạc (lá, giấy, vải...)
You can hear a rustling sound when the wind blows through the leaves.
Bạn có thể nghe tiếng xào xạc khi gió thổi qua những tán lá.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng cào cào
The cat made a scratching sound at the door.
Con mèo cào cửa nghe cào cào.
|
— | |
| noun+verb |
tiếng súng nổ vang
Then suddenly two shots rang out and we heard the piercing cry of a dying bird.
Rồi đột nhiên hai tiếng súng vang lên và chúng tôi nghe tiếng kêu thảm thiết của một con chim sắp chết.
|
— | |
| adj+noun |
tiếng cười the thé
Marie has such a shrill laugh.
Marie có tiếng cười the thé. (Lưu ý: cao, chói tai, khó chịu)
|
— | |
| adj+noun |
giọng nói the thé
Marie has such a shrill voice. I can't listen to her for long.
Marie có giọng nói the thé. Tôi không thể nghe lâu được. (Lưu ý: cao, chói tai, khó chịu)
|
— | |
| noun+verb |
sóng vỗ ầm ầm
The wind was whistling through the trees and we could hear the waves crashing on the beach.
Gió rít qua những tán cây và chúng tôi nghe tiếng sóng vỗ ầm ầm vào bãi biển.
|
— | |
| noun+verb |
gió rít lên
Soon the wind was whistling through the trees.
Chẳng mấy chốc gió rít lên qua những tán cây.
|
— |
Đang tải...