Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › little brother

little brother

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
em trai (thân mật, nhỏ tuổi hơn)
UK · US
Little brother always wants to play with me.
→ Em trai lúc nào cũng muốn chơi với tôi. (Lưu ý: thân mật, không dùng 'small brother')

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...