little brother
A2
Nghĩa
em trai (thân mật, nhỏ tuổi hơn)
adj+noun
Định nghĩa · A younger male sibling.
“Little brother always wants to play with me.”Em trai lúc nào cũng muốn chơi với tôi. (Lưu ý: thân mật, không dùng 'small brother')