Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › little things

little things

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
những việc nhỏ nhặt
UK · US
I’ve got a lot of little things to do.
→ Tôi có nhiều việc nhỏ phải làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...