Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › tall person

tall person

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
người cao
UK · US
My brother is a very tall person and plays basketball well.
→ Anh trai tôi là người rất cao và chơi bóng rổ giỏi. (Lưu ý: Chú ý: không dùng 'high person'.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...