Kho từ › ECIU · Unit 43 · Colour and light › candle flickers

candle flickers

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 43 · Colour and light ECIU
ngọn nến chập chờn
UK · US
It had grown dark, the candle flickered and Bertram could see almost nothing...
→ Trời đã tối, ngọn nến chập chờn và Bertram gần như không nhìn thấy gì...

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...