add colour to
B1
Nghĩa
làm cho sinh động, thú vị hơn
verb+noun+prep
Định nghĩa · To make something more lively or interesting.
“The trip to Brazil certainly added colour to our rather boring lives.”Chuyến đi Brazil thực sự đã làm cuộc sống nhàm chán của chúng tôi trở nên sinh động hơn.